khách sạn nha trangsữa ong chúatinh dau thien nhien
Báo cáo tài chính năm 2010 | Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Phòng

Thay mặt kính

Thay mặt kính điện thoại giá rẻ ở TPHCM

Gương soi

Công ty Gương soi cao cấp Hobig

hoa cưới

giao hoa cưới ở TPHCM

motor Teco

Nhà phân phối motor Teco ở Việt Nam

dong co Siemens

chuyen cung cap dong co Siemens

hạt giống sen mini

chuyên cung cấp hạt giống sen mini Nhật Bản

hoa lan hồ điệp

chuyên cung cấp hoa lan hồ điệp ở TPHCM

shop quần áo đá banh

LONI sport là shop quần áo đá banh ở TPHCM

hoa tươi

Shop hoa tươi cung cấp hoa tươi ở TPHCM

Đặt quần áo đá banh

Chuyên đặt quần áo đá banh ở TPHCM

Giày bóng đá

Cung cấp giày bóng đá giá rẻ ở TPHCM

Hạt giống hoa

Cung cấp hạt giống hoa ở TPHCM - giao hạt giống hoa toàn quốc

kho lạnh

Thiết kế và thi công kho lạnh tiêu chuẩn châu Âu

Màn nhựa PVC

Phân phối màn nhựa PVC Extruflex của Pháp

động cơ điện

Việc làm Phan Thiết động cơ điện 3 pha Nhà phân phối động cơ điện 3 pha công nghệ Úc Motor Hitachi Nhà phân phối motor Hitachi công nghệ Nhật Áo bóng đá Thái Lan Áo bóng đá Thái Lan giá chuẩn men In áo đá banh giá rẻ Dịch vụ in áo đá banh giá rẻ lấy liền ở TPHCM quạt chắn gió Nhà phân phối quạt chắn gió Oulai man nhua pvc Phân phối man nhua PVC Extruflex hoa giao tận nơi Dịch vụ giao hoa tận nơi giá rẻ ở TPHCM Cửa cuốn tốc độ cao Phân phối của cuốn tốc độ cao

Báo cáo tài chính năm 2010

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2010

Mẫu số B01-DN

Đơn vị tính: VND

TÀI SẢN Mã số Thuyết minh 31/12/2010 01/01/2010
1 2 3 4 5
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 41.908.164.746 23.221.266.445
(100=110+130+140+150)
I- Tiền và các khoản tương đương tiền 110 05 5.013.455.912 1.372.057.221
1. Tiền 111 3.323.455.912 1.372.057.221
2. Các khoản tương đương tiền 112 1.690.000.000 -
III- Các khoản phải thu 130 17.125.448.537 3.904.688.907
1. Phải thu khách hàng 131 7.826.159.480 3.137.787.840
2. Trả trước cho người bán 132 8.111.288.074 41.537.114
5. Các khoản phải thu khác 135 06 1.188.000.983 725.363.953
IV- Hàng tồn kho 140 18.589.186.000 16.591.069.718
1. Hàng tồn kho 141 07 18.589.186.000 16.591.069.718
V- Tài sản ngắn hạn khác 150 1.180.074.297 1.353.450.599
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151 990.702.215 711.129.870
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 08 89.812.182 114.897.529
4. Tài sản ngắn hạn khác 158 09 99.559.900 527.423.200
B- TÀI SẢN DÀI HẠN 200 172.562.494.980 172.692.773.998
(200=220+250+260)
II- Tài sản cố định 220 150.062.494.980 149.039.379.960
1. Tài sản cố định hữu hình 221 10 111.616.417.760 115.298.752.528
- Nguyên giá 222 252.251.004.106 231.548.248.825
- Giá trị hao mòn luỹ kế 223 (140.634.586.346) (116.249.496.297)
3. Tài sản cố định vô hình 227 11 1.118.061.057 1.377.172.259
- Nguyên giá 228 1.602.569.011 1.602.569.011
- Giá trị hao mòn luỹ kế 229 (484.507.954) (225.396.752)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 12 37.328.016.163 32.363.455.173
IV- Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 22.500.000.000 18.000.000.000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 13 22.500.000.000 18.000.000.000
V- Tài sản dài hạn khác 260 - 5.653.394.038
1. Chi phí trả trước dài hạn 261 - 5.653.394.038
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200) 270 214.470.659.726 195.914.040.443

 

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (TIẾP)
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2010

Mẫu số B01-DN

Đơn vị tính: VND

NGUỒN VỐN Mã số Thuyết minh 31/12/2010 01/01/2010
1 2 3 4 5
A- NỢ PHẢI TRẢ (300=310+330) 300 62.813.704.748 73.121.746.744
I- Nợ ngắn hạn 310 44.573.283.677 41.391.698.541
1. Vay và nợ ngắn hạn 311 14 6.148.448.000 10.153.135.096
2. Phải trả cho người bán 312 4.748.971.640 7.797.781.147
3. Người mua trả tiền trước 313 - 799.859
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 15 21.062.370.565 13.489.796.269
5. Phải trả người lao động 315 6.502.332.241 5.151.246.622
6. Chi phí phải trả 316 16 3.038.078.114 2.783.159.101
9. Các khoản phải trả, phải nộp khác 319 17 960.659.520 726.243.371
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 2.112.423.597 1.289.537.076
II- Nợ dài hạn 330 18.240.421.071 31.730.048.203
3. Phải trả dài hạn khác 333 693.700.000 693.700.000
4. Vay và nợ dài hạn 334 18 15.012.184.227 30.488.005.534
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 746.446.594 548.342.669
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 339 1.788.090.250 -
B- VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410) 400 151.656.954.978 122.792.293.699
I- Vốn chủ sở hữu 410 151.656.954.978 122.792.293.699
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 19 91.792.900.000 91.792.900.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 412 19 7.905.062.000 7.905.062.000
7. Quỹ đầu tư phát triển 417 19 23.835.145.241 6.167.280.920
8. Quỹ dự phòng tài chính 418 19 2.649.875.015 1.896.027.754
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 19 25.473.972.722 15.031.023.025
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400) 440 214.470.659.726 195.914.040.443

 

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Mẫu số B01-DN

CHỈ TIÊU Thuyết minh 31/12/2010 01/01/2010
5. Ngoại tệ các loại
- Đô la Mỹ (USD) 103,16 103,16
- Đồng tiền chung Châu Âu (EUR) 65,70 43,31

 

BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
(Theo phương pháp gián tiếp)
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2010

Mẫu số B03-DN

Đơn vị tính: VND

CHỈ TIÊU Mã số Thuyết minh Năm 2010 Năm 2009
1 2 3 4 5
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 01 33.973.714.748 27.572.842.492
2. Điều chỉnh cho các khoản
- Khấu hao TSCĐ 02 10,11 26.497.305.034 23.217.151.448
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 04 - (503.202)
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 05 22 (409.314.200) (480.907.376)
- Chi phí lãi vay 06 23 4.329.907.237 6.076.028.475
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 08 64.391.612.819 56.384.611.837
- Tăng, giảm các khoản phải thu 09 (18.421.205.019) 6.028.328.696
- Tăng, giảm hàng tồn kho 10 (1.998.116.282) (2.927.497.876)
- Tăng, giảm các khoản phải trả 11 (3.677.423.343) 182.730.748
- Tăng, giảm chi phí trả trước 12 5.373.821.693 1.592.702.986
- Tiền lãi vay đã trả 13 (4.369.093.938) (6.375.566.620)
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 14 (4.334.291.550) (1.011.239.369)
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15 - 5.600.000
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 16 (1.016.500.000) (260.162.000)

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh

20 35.948.804.380 53.619.508.402
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ 21 (8.736.211.486) (35.708.222.298)
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 23 (23.450.000.000) -
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24 23.450.000.000 -
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 (4.500.000.000) (9.000.000.000)
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27
22
409.314.200 480.907.376
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 (12.826.897.286) (44.227.314.922)
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 41.965.785.051 69.761.208.609
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (61.446.293.454) (71.481.748.346)
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 - (10.097.219.000)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 (19.480.508.403) (11.817.758.737)
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50 3.641.398.691 (2.425.565.257)
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 05 1.372.057.221 3.797.119.276
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61 - 503.202
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70 05 5.013.455.912 1.372.057.221

 

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2010

Mẫu số B02-DN

Đơn vị tính: VND

CHỈ TIÊU Mã số Thuyết minh Năm 2010 Năm 2009
1 2 3 4 5
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 20 350.496.448.525 364.530.962.125
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 02 20 106.727.599.771 124.597.226.653
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10=01-02) 10 20 243.768.848.754 239.933.735.472
4. Giá vốn hàng bán 11 21 175.433.474.568 183.778.254.512
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20=10-11) 20 68.335.374.186 56.155.480.960
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 22 409.314.200 482.475.198
7. Chi phí tài chính 22 23 4.329.907.237 6.077.641.701
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 4.329.907.237 6.076.028.475
8. Chi phí bán hàng 24 15.466.814.074 9.759.468.639
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 15.570.017.296 13.121.464.255
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30=20+(21-22)-(24+25)) 30 33.377.949.779 27.679.381.563
11. Thu nhập khác 31 24 654.203.767 689.478.669
12. Chi phí khác 32 24 58.438.798 796.017.740
13. Lợi nhuận khác (40=31-32) 40 24 595.764.969 (106.539.071)
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50=30+40) 50 33.973.714.748 27.572.842.492
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 25 8.499.742.026 2.444.600.467
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60=50-51-52) 60 25.473.972.722 25.128.242.025
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 27 27.752 33.596