khách sạn nha trangsữa ong chúatinh dau thien nhien
Báo cáo tài chính năm 2009 | Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Phòng

Thay mặt kính

Thay mặt kính điện thoại giá rẻ ở TPHCM

Gương soi

Công ty Gương soi cao cấp Hobig

hoa cưới

giao hoa cưới ở TPHCM

motor Teco

Nhà phân phối motor Teco ở Việt Nam

dong co Siemens

chuyen cung cap dong co Siemens

hạt giống sen mini

chuyên cung cấp hạt giống sen mini Nhật Bản

hoa lan hồ điệp

chuyên cung cấp hoa lan hồ điệp ở TPHCM

shop quần áo đá banh

LONI sport là shop quần áo đá banh ở TPHCM

hoa tươi

Shop hoa tươi cung cấp hoa tươi ở TPHCM

Đặt quần áo đá banh

Chuyên đặt quần áo đá banh ở TPHCM

Giày bóng đá

Cung cấp giày bóng đá giá rẻ ở TPHCM

Hạt giống hoa

Cung cấp hạt giống hoa ở TPHCM - giao hạt giống hoa toàn quốc

kho lạnh

Thiết kế và thi công kho lạnh tiêu chuẩn châu Âu

Màn nhựa PVC

Phân phối màn nhựa PVC Extruflex của Pháp

động cơ điện

Việc làm Phan Thiết động cơ điện 3 pha Nhà phân phối động cơ điện 3 pha công nghệ Úc Motor Hitachi Nhà phân phối motor Hitachi công nghệ Nhật Áo bóng đá Thái Lan Áo bóng đá Thái Lan giá chuẩn men In áo đá banh giá rẻ Dịch vụ in áo đá banh giá rẻ lấy liền ở TPHCM quạt chắn gió Nhà phân phối quạt chắn gió Oulai man nhua pvc Phân phối man nhua PVC Extruflex hoa giao tận nơi Dịch vụ giao hoa tận nơi giá rẻ ở TPHCM Cửa cuốn tốc độ cao Phân phối của cuốn tốc độ cao

Báo cáo tài chính năm 2009

I.Bảng cân đối kế toán

 

ĐVT:đồng

STT Nội dung Số cuối năm Số đầu năm
I Tài sản ngắn hạn 23 221 266 445 28 455 397 625
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 1 372 057 221 3 797 119 276
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 3 904 688 907 10 077 730 168
4 Hàng tồn kho 16 591 069 718 13 663 571 842
5 Tài sản ngắn hạn khác 1 353 450 599 916 976 339
II Tài sản dài hạn 172 692 773 998 153 457 947 829
1 Các khoản phải thu dài hạn
2 Tài sản cố định 149 039 379 960 136 920 089 110
2.1 Tài sản cố định 116 675 924 787 108 310 060 056
- Nguyên giá 233 150 817 836 201 567 801 657
- Giá trị hao mòn lũy kế -116 474 893 049 -93 257 741 601
2.2 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32 363 455 173 28 610 029 054
3 TSCĐ thuê tài chính
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18 000 000 000 9 000 000 000
5 Tài sản dài hạn khác 5 653 394 038 7 537 858 719
Tổng cộng tài sản 195 914 040 443 181 913 345 454
III Nợ phải trả 71 832 209 668 72 607 975 704
1 Nợ ngắn hạn 40 102 161 465 39 771 485 063
2 Nợ dài hạn 31 730 048 203 32 836 490 641
IV Vốn chủ sở hữu 124 081 830 775 109 305 369 750
1 Vốn chủ sở hữu 122 792 293 699 108 656 327 820
1.1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 91 792 900 000 51 000 400 000
1.2 Thặng dư vốn cổ phần 7 905 062 000 7 905 062 000
1.3 Quỹ đầu tư phát triển 6 167 280 920 42 570 446 683
1.4 Quỹ dự phòng tài chính 1 896 027 754 1 560 381 324
1.5 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15 031 023 025 5 620 037 813
2 Nguồn kinh phí, quỹ khác 1 289 537 076 649 041 930
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 1 289 537 076 649 041 930
Tổng cộng nguồn vốn 195 914 040 443 181 913 345 454

 

II.Kết quả sản xuất kinh doanh năm 2009


STT Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2008
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 364 530 962 125 218 126 114 508
2 Các khoản giảm trừ 124 597 226 653 68 012 078 556
3 Doanh thu thuần về bán hàng, cung cấp dịch vụ 239 933 735 472 150 114 036 054
4 Giá vốn hàng bán 183 778 254 512 125 026 689 533
5 Lợi nhuận gộp bán hàng và cung cấp dịch vụ 56 155 480 960 25 087 346 521
6 Doanh thu hoạt động tài chính 482 475 198 1 274 693 619
7 Chi phí tài chính 6 077 641 701 3 137 556 842
8 Chi phí bán hàng 9 759 468 639 3 884 182 473
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 13 121 464 255 7 823 097 612
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27 679 381 563 11 517 203 213
11 Thu nhập khác 689 478 669 4 913 879 967
12 Chi phí khác 796 017 740 891 896 620
13 Lợi nhuận khác - 106 539 071 4 021 983 347
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27 572 842 492 15 539 186 560
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 2 444 600 467 2 069 088 747
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25 128 242 025 13 470 097 813
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 33,6 26,41

 

III.Các chỉ tiêu tài chính cơ bản


STT Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2008
1 Cơ cấu tài sản
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản (%) 88,15 84,15
Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản (%) 11,85 15,64
2 Cơ cấu nguồn vốn
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn (%) 36,67 39,91
Nguồn vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn (%) 63,33 60,09
3 Khả năng thanh toán (lần)
Khả năng thanh toán nhanh 0,55 0,69
Khả năng thanh toán (tổng TS/Nợ phải trả) 2,73 2,51
4 Tỉ suất lợi nhuận
Tỷ suất lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (%) 14,07 8,54
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng doanh thu (%) 6,87 6,00
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/nguồn vốn CSH (%) 20,25 12,32